Hầu hết các nhà hoạạch định chính sách tin rằng phát hành stablecoin neo theo nội tệ sẽ giảm sự phụ thuộc vào đồng USD. Nhưng dữ liệu từ các thị trường mới nổi – nơi stablecoin nội địa đã được thử nghiệm – đang kể một câu chuyện ngược lại: những đồng tiền kỹ thuật số "quốc gia" này đang trở thành cầu nối đưa người dân chạy thẳng vào stablecoin USD.
Ngày 8/8, Phó Tổng Giám đốc IMF công khai nhận định rằng các stablecoin nội địa, với mục tiêu tạo ra một phương tiện thanh toán độc lập với đồng bạc xanh, có thể vô tình đẩy nhanh việc áp dụng stablecoin USD trên toàn cầu. Đó không phải một tuyên bố chính trị. Đó là phép tính cộng trừ giữa chi phí chuyển đổi, độ sâu thanh khoản, và hành vi người dùng.
Tôi đã dành hơn hai thập kỷ để mổ xẻ những lời hứa trong thế giới phi tập trung – từ những hợp đồng ICO rỗng tuếch như Confido cho đến các giao thức thanh khoản phức tạp nhất. Confido chỉ là tấm bia. Hàng trăm dự án "phi đô la hóa" khác đang ẩn mình sau lớp vỏ chính sách hào nhoáng. Khi IMF lần đầu tiên thừa nhận nghịch lý này, tôi không bất ngờ. Tôi chỉ tự hỏi tại sao họ phải mất đến năm 2025 mới nhìn ra.
IMF là định chế tài chính có ảnh hưởng lớn nhất hành tinh. Khi họ nói về stablecoin, họ đang nói về tương lai của hệ thống thanh toán xuyên biên giới. Theo quan sát của tổ chức này, tại các quốc gia như Nam Phi, nhu cầu sử dụng stablecoin USD đã đạt quy mô đáng kể, trong khi stablecoin neo theo đồng rand vẫn chìm trong vòng xoáy thanh khoản thấp. Người dân không dùng thử nghiệm của chính phủ, họ dùng thứ có thể mua bán dễ dàng và giữ giá trị ổn định.
Nền tảng kỹ thuật của hiện tượng này không có gì mới. Các stablecoin – dù neo theo USD hay nội tệ – đều là token tương thích chuẩn ERC-20, vận hành trên cùng một blockchain. Chỉ cần một nhóm thanh khoản nhỏ trên sàn phi tập trung DEX, người dùng có thể hoán đổi giữa chúng trong vài giây, không cần ngân hàng, không cần xin phép, không cần trải qua kỳ hạn thanh toán. Điều mà IMF mô tả là "chuyển đổi với chi phí thấp" – trong ngữ cảnh kỹ thuật – chính là một hàm số với hai biến số: phí gas và độ trượt giá. Cả hai đều tiến về con số không khi thanh khoản đủ sâu.
Tôi từng kiểm toán hàng chục hợp đồng thông minh trong các đợt DeFi Summer. Kinh nghiệm dạy tôi một điều: bất kỳ token nào có thanh khoản đối ứng sâu với một tài sản khác trên cùng một blockchain đều không thể kháng cự được sức hút của thị trường. Kỹ thuật không tạo ra rào cản; kỹ thuật tạo ra đường cao tốc.
Cơ chế AMM trên Uniswap và Curve đã biến việc hoán đổi stablecoin thành nghiệp vụ gần như phi ma sát. Nếu local stablecoin và USD stablecoin nằm trong cùng một pool – ví dụ pool USDC/rand stablecoin – thì mỗi lần người dân muốn tránh biến động tiền tệ, họ chỉ cần nhấn nút. Không có ủy ban ngoại hối, không có giấy phép, không có kiểm soát vốn. Kẻ thù của stablecoin nội địa không phải là stablecoin USD. Kẻ thù của nó là phí gas gần bằng không và thanh khoản luôn sẵn sàng.
Điều này đặt ra một vấn đề triết học cho giới hoạch định chính sách: họ xây dựng stablecoin nội địa với kỳ vọng tạo ra một ốc đảo tránh USD, nhưng lại đặt nó trên cùng một hệ sinh thái với USD stablecoin. Kết quả là ốc đảo đó nhanh chóng trở thành một trạm trung chuyển. Dòng vốn không dừng lại ở đồng nội tệ số, mà chảy thẳng qua nó – với tốc độ ánh sáng – vào vùng an toàn được neo bởi đồng bạc xanh.
Các giao thức cầu nối cross-chain càng làm tăng thêm tính thẩm thấu. Không cần phải ở trên cùng một chuỗi với USD stablecoin; các giải pháp như LayerZero, Wormhole đã xóa nhòa biên giới giữa các hệ sinh thái. Một người dùng ở Johannesburg có thể nhận lương bằng token rand trên một blockchain nội địa, sau đó dùng cầu nối phi tập trung để hoán đổi sang USDC trên Ethereum, tất cả trong một giao dịch gộp. Điều này khiến khái niệm 'bong bóng nội tệ số' trở nên vô nghĩa: không có bức tường kỹ thuật nào giữ chân được một dòng vốn không muốn ở lại.
Ở chiều ngược lại, chuỗi khối công khai và tính có thể hoán đổi được đã vô tình củng cố vị thế của USDT và USDC. Những gã khổng lồ này không cần bất kỳ giấy phép nào ở các nước đang phát triển để hoạt động; họ chỉ cần thanh khoản và niềm tin. Mạng lưới của họ càng được sử dụng, độ sâu thanh khoản càng tăng, chi phí chuyển đổi càng giảm, niềm tin càng lớn. Vòng xoáy thuận chiều đó tự duy trì mà không cần bất kỳ cơ chế trợ giá hay ưu đãi thuế nào.
Tôi gọi đây là "cái bẫy nhiệt tình hành chính". Khi chính phủ phát hành stablecoin nội địa, họ thường thiết kế nó như một công cụ chính sách, không phải một sản phẩm cạnh tranh. Họ quên mất rằng stablecoin không cạnh tranh bằng lòng yêu nước; chúng cạnh tranh bằng thanh khoản. Một stablecoin không có thanh khoản cũng giống như một ngân hàng không có khách hàng: tồn tại trên giấy tờ, chết trong thực tế.
IMF ghi nhận rằng người dùng có xu hướng lựa chọn USD stablecoin vì tính thanh khoản cao hơn, hiệu ứng mạng lưới mạnh hơn và mức độ chấp nhận rộng rãi hơn. Điều đó nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng hàm ý của nó lại bị bỏ qua: stablecoin nội địa không chỉ đang thua – mà đang trở thành "nhiên liệu" cho chiến thắng của đối thủ. Mỗi đồng rand số được phát hành – nếu người dân lập tức hoán đổi sang USDC – thực chất là một khoản vay không lãi cho hệ thống thanh toán USD. Stablecoin nội địa không phải là một giải pháp; nó là một lớp sơn phủ lên vết nứt địa chính trị. Bên dưới lớp sơn đó, dòng chảy vốn vẫn đổ về nơi có sự ổn định và thanh khoản – một trật tự mà không có blockchain nào thay đổi được.
Trong khung đánh giá chín tiêu chí mà tôi dùng để kiểm tra mọi dự án, tiêu chí đầu tiên không phải là mã nguồn an toàn, mà là khả năng tồn tại khi không có người dùng mới. Stablecoin nội địa trượt ở tiêu chí này với điểm số gần như bằng không. Chúng tồn tại bởi mệnh lệnh hành chính, không phải bởi nhu cầu thị trường – và trong thế giới blockchain, hành chính không thể chống lại thanh khoản.
Trong bối cảnh này, những người chiến thắng thực sự không phải là stablecoin USD thuần túy – mà là tầng hạ tầng hoán đổi. Các DEX như Curve, Uniswap và các giao thức thanh khoản khác sẽ tiếp tục hút thêm khối lượng giao dịch phi đầu cơ, đến từ nhu cầu hoán đổi tiền tệ thực. Đây là một nguồn cầu bền vững: khi người dân tìm đến stablecoin để trú ẩn, họ không quan tâm đến APY hay lợi nhuận khai thác, họ chỉ muốn bảo toàn giá trị. Điều đó tạo ra một dòng chảy giao dịch ổn định, khó bị dập tắt bởi các chu kỳ đầu cơ.
Đồng thời, điều này mở ra một cánh cửa cho các nhà phát hành stablecoin mới: họ có thể không cần cạnh tranh trực tiếp với USD stablecoin, mà tập trung vào hành lang "first mile" – nơi người dân cần chuyển đổi từ đồng nội tệ thành tài sản số. Nhưng đó không phải một câu chuyện địa chính trị; đó chỉ là một câu chuyện kinh doanh.
IMF, với tuyên bố của mình, đang gửi một tín hiệu rõ ràng đến thị trường: họ sẽ không chống lại làn sóng stablecoin USD, mà sẽ quản lý nó. Khoảnh khắc tổ chức này nói về việc đưa các nền tảng hoán đổi stablecoin vào khuôn khổ KYC/AML, họ đã ngầm hợp pháp hóa sự thống trị của tư nhân đối với hệ thống thanh toán toàn cầu. Khi bạn quản lý một cơn lũ, bạn buộc phải thừa nhận rằng con đê chắn giữ đã vỡ từ lâu.
Tuy nhiên, tôi buộc phải nói rằng phe bò đối với stablecoin nội địa không hoàn toàn sai.
IMF không cảnh báo vì họ yêu đồng USD truyền thống; họ cảnh báo vì họ lo sợ một hệ thống thanh toán song song do các tập đoàn tư nhân kiểm soát – Tether, Circle – nắm giữ vai trò như ngân hàng trung ương trên thực tế, nhưng không chịu bất kỳ trách nhiệm tài khóa nào. USD stablecoin hiện nay không có đệm thanh khoản ngày cuối tuần, không có mạng lưới an toàn tín dụng, không có cơ chế cứu trợ khi hoảng loạn. Chúng là tiền tệ tư nhân – một định nghĩa mà trước đây chỉ tồn tại trong sách vở kinh tế học.
Nếu nhìn từ góc độ đó, stablecoin nội địa vẫn có vai trò: chúng có thể trở thành "van điều áp" cho những dòng chảy tư nhân, một khu vực trung chuyển để chính phủ có thể quan sát và can thiệp. Nam Phi có thể không thắng được trong cuộc đua thanh khoản, nhưng họ có thể biến stablecoin rand thành cửa ngõ bắt buộc cho các giao dịch nội địa, qua đó duy trì một chút hiện diện của đồng tiền trong thế giới số.
Nhưng hãy nhìn nhận một cách thực dụng: ở một ngành công nghiệp mà tốc độ chấp nhận thường được đo bằng các quý, không phải thập kỷ, những vai trò trung chuyển như vậy nhanh chóng trở thành di tích. Khi người dùng đã quen với việc nhận lương và thanh toán bằng USD stablecoin, đồng stablecoin nội địa sẽ giống với chứng từ mua hàng hơn là tiền tệ.
Tôi đã nhìn thấy những vụ sụp đổ lớn nhất của thị trường tiền mã hóa – từ sự sụp đổ của Terra – UST, cho đến mùa đông tiền mã hóa năm 2022. Bài học xuyên suốt không thay đổi: công nghệ không trung lập. Một giao thức hoán đổi mở ra cũng là một giao thức phá bỏ rào cản, và một stablecoin nội địa được thiết kế để "giảm phụ thuộc" lại chính là một công cụ phụ thuộc hoàn hảo.
Sẽ có người hỏi: tại sao chúng ta phải lo lắng khi đồng USD được số hóa? Bởi vì trật tự tiền tệ mà chúng ta đang xây dựng không thuộc về quốc gia nào cả. Nó thuộc về một bảng cân đối kế toán của một công ty tư nhân ở đâu đó trên Internet – và IMF cũng chỉ có thể quan sát nó qua chiếc kính hiển vi, chứ không thể ngăn cản nó phát triển.

